Dịch

Pat

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên gọi thân mật của Patriciadanh từ riêngA diminutive of the female given name Patricia.
  2. Tên gọi thân mật của Patrickdanh từ riêngA diminutive of the male given name Patrick.
  3. Họ của người Khmer hoặc Maya Yucatecdanh từ riêngA surname from Khmer or Yucatec Maya.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Pat

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Yucatec MayaPat

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , […]
  • , , , , , , , , , , , winds-and .
  • , , .

AI