Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên gọi thân mật của Patriciadanh từ riêngA diminutive of the female given name Patricia.
- Tên gọi thân mật của Patrickdanh từ riêngA diminutive of the male given name Patrick.
- Họ của người Khmer hoặc Maya Yucatecdanh từ riêngA surname from Khmer or Yucatec Maya.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PatDạng gốc (base form)
- PatsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Ireland
- An Irish person.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc PatNguồn gốc (etymology)
- mượn từ Yucatec MayaPat
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , , , , […]
- , , , , , , , , , , , winds-and .
- , , .