back-pat
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với pat on the backdanh từSynonym of pat on the back.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- back-patNguyên thể (infinitive)
- back-patsSố nhiều (plural)
- back-pattedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- back-pattingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| back-pattytính từ | tính từ | Tự chúc mừng hoặc tự làm nặng thêm |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với pat on the back
- Synonym of pat on the back.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- , .
- 189 , .