Dịch

back-pat

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với pat on the backdanh từSynonym of pat on the back.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. back-patNguyên thể (infinitive)
  2. back-patsSố nhiều (plural)
  3. back-pattedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. back-pattingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

back-pattytính từTự chúc mừng hoặc tự làm nặng thêm

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với pat on the back
  1. Synonym of pat on the back.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • 189 , .

AI