Nghĩa chính
- Chơi bài mà không cần rút thêm lá bài nàođộng từnội động từ (intransitive)To play one's hand without drawing any more cards.
- Ngừng đánh; tuyên bố ván bài của mình là cuối cùngđộng từnội động từ (intransitive)To stop hitting; to declare one's hand as final.
- Chống lại những thay đổiđộng từTo resist changes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- stand patNguyên thể (infinitive)
- stands patNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- stood pat (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- standing patPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- , .
- 20, .
- .