Dịch

off pat

tính từ (adjective)
US/ˈɔf ˈpæt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với down pattính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of down pat.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI