Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
off pat
tính từ
(adjective)
US
/ˈɔ
f
ˈ
p
æ
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với down pat
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of down pat.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
down pat
AI
1
Đồng nghĩa với down pat
1
Đồng nghĩa với down pat
1
Đồng nghĩa với down pat