Dịch

patty

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Miếng thịt xay, chả tròndanh từA flattened portion of ground meat or a vegetarian equivalent, usually round but sometimes square in shape.
  2. Bánh nướng có nhân, bánh patê sôdanh từA pastry with various fillings and spices baked inside a flaky shell, often tinted golden yellow with an egg yolk mixture or turmeric.
  3. Kẻ ngốc, người khờ khạodanh từA foolish or stupid person.
  4. Dạng khác của pattétính từkhông so sánh (not comparable)Alternative form of patté.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pattyDạng gốc (base form)
  2. pattiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

beef pattyMiếng thịt bò băm
burger pattyMiếng thịt kẹp bánh burger
meat pattyMiếng chả thịt băm
veggie pattyMiếng chả chay
patty meltdanh từLoại bánh hamburger bao gồm một miếng thịt và pho mát đặt giữa hai lát bánh mì (theo truyền thống là lúa mạch đen nhưng đôi khi là bột chua), hoặc trên một lát duy nhất
back-pattytính từTự chúc mừng hoặc tự làm nặng thêm
patty cakedanh từChiếc bánh cupcake hoặc bánh cổ tích
patty casedanh từHộp giấy đựng bánh patty hoặc bánh nướng nhỏ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháppâté“liver paste, pâté”

Cùng gốc (doublet)pastiepatepâté

Ví dụ

  • , .Người đầu bếp rán miếng thịt băm kẹp bánh mì, rồi đặt nó vào trong bánh.
  • ?Bạn có ăn miếng chả nguội không?
  • .Đây là một viên kẹo bạc hà phủ sô-cô-la.

AI