Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patty case
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
t
i
ˈ
k
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Hộp giấy đựng bánh patty hoặc bánh nướng nhỏ
danh từ
The paper container that holds a patty cake, or cupcake.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patty case
Dạng gốc
(base form)
patty case
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hộp giấy đựng bánh patty hoặc bánh nướng nhỏ
1
Hộp giấy đựng bánh patty hoặc bánh nướng nhỏ
1
Hộp giấy đựng bánh patty hoặc bánh nướng nhỏ