Dịch

patty case

danh từ (noun)
US/ˈpæti ˈkeɪs/

Nghĩa chính

  1. Hộp giấy đựng bánh patty hoặc bánh nướng nhỏdanh từThe paper container that holds a patty cake, or cupcake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patty caseDạng gốc (base form)
  2. patty casesSố nhiều (plural)

AI