pastie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật dụng (thường được các vũ công thoát y) đeo để che đi núm vú của một ngườidanh từAn item worn (often by strippers) to conceal one's nipples.
- Loại bánh nhân thịt tròn, tẩm bột và chiên giòn thường bao gồm thịt lợn băm, hành tây, khoai tây và gia vị và được phục vụ trong bap hoặc với khoai tây chiên. Một nét đặc biệt của ẩm thực "chippy" Bắc Ireland, hiếm khi (nếu có) được nhìn thấy bên ngoài khu vựcdanh từA circular, battered and deep-fried meat pie usually consisting of minced pork, onion, potato and seasoning and served in a bap or with chips. A peculiarity of Northern Irish "chippy" cuisine, rarely (if ever) seen outside the area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pastieDạng gốc (base form)
- pastiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| party pastiedanh từ | danh từ | Chiếc bánh ngọt nhỏ dùng làm món ăn nhẹ trong bữa tiệc |
| nipple pastiedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pasty |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; . I’ve .