Dịch

pâté

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Pa têdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A finely-ground paste of meat, fish or vegetables, sometimes with the addition of alcohol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pâtéDạng gốc (base form)
  2. pâtésSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

petit pâtéChiếc bánh nhỏ hoặc bột nhão
pâté chinoisMón ăn Pháp-Canada gồm thịt bò xay nhiều lớp, ngô ngọt và khoai tây nghiền, tương tự như Shepherd's Pie
Gleneagles pâtéPate gồm cá hồi hun khói, cá hồi hun khói và cá thu hun khói
pâté de foie grasPa-tê gan ngỗng béo; món gan ngỗng chế biến cấp thấp nhất

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháppâté“paste”

Cùng gốc (doublet)patepatty

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .

AI