pâté
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Pa têdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A finely-ground paste of meat, fish or vegetables, sometimes with the addition of alcohol.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pâtéDạng gốc (base form)
- pâtésSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| petit pâté | Chiếc bánh nhỏ hoặc bột nhão | |
| pâté chinois | Món ăn Pháp-Canada gồm thịt bò xay nhiều lớp, ngô ngọt và khoai tây nghiền, tương tự như Shepherd's Pie | |
| Gleneagles pâté | Pate gồm cá hồi hun khói, cá hồi hun khói và cá thu hun khói | |
| pâté de foie gras | Pa-tê gan ngỗng béo; món gan ngỗng chế biến cấp thấp nhất |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .