Dịch

paté

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈte/

Nghĩa chính

  1. Pa têdanh từpâté, pate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patéDạng gốc (base form)
  2. patésSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

paté de hígadoChưa có nghĩa
paté de jamónChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI