paté
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈte/
Nghĩa chính
- Pa têdanh từpâté, pate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patéDạng gốc (base form)
- patésSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paté de hígado | Chưa có nghĩa | |
| paté de jamón | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh