Dịch

pat leave

danh từ (noun)
US/ˈpæt ˈliv/

Nghĩa chính

  1. Hợp chất được cắt bớt của chế độ nghỉ làm chadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clipped compound of paternity leave.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pat leaveDạng gốc (base form)
  2. pat leavesSố nhiều (plural)

AI