Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pat leave
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
t
ˈ
l
i
v
/
Nghĩa chính
1
Hợp chất được cắt bớt của chế độ nghỉ làm cha
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Clipped compound of paternity leave.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pat leave
Dạng gốc
(base form)
pat leave
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hợp chất được cắt bớt của chế độ nghỉ làm cha
1
Hợp chất được cắt bớt của chế độ nghỉ làm cha
1
Hợp chất được cắt bớt của chế độ nghỉ làm cha