Pain
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Paindanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PainDạng gốc (base form)
- PainsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on pain ofgiới từ | giới từ | Dùng để cảnh báo hậu quả nếu thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi cụ thể: phải chịu sự trừng phạt của (một hình phạt nào đó); hoặc (nói chung) tùy thuộc vào hoàn cảnh của (điều gì đó) |
| back paindanh từ | danh từ | Cảm giác đau ở phía sau |
| pain in the assdanh từ | danh từ | Kẻ phiền toái, cái gai trong mắt |
| pain in the neckdanh từ | danh từ | Kẻ phiền toái |
| pain and sufferingdanh từ | danh từ | Đau khổ, nỗi đau |
| pain in the buttdanh từ | danh từ | Mối phiền toái; một nguồn rắc rối hoặc khó chịu |
| no pain, no gaincụm từ | cụm từ | Không vào hang cọp sao bắt được cọp con |
| pain reliefdanh từ | danh từ | Sự giảm đau |
Họ từ (word family)
cùng gốc PainNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaPaín
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung