Nghĩa chính
- Dùng để cảnh báo hậu quả nếu thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi cụ thể: phải chịu sự trừng phạt của (một hình phạt nào đó); hoặc (nói chung) tùy thuộc vào hoàn cảnh của (điều gì đó)giới từUsed to warn of consequences if a specified act is done or not done: subject to the punishment of (some penalty); or (generally) subject to the circumstance of (some thing).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , , , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)