Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Thể dụcdanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)Initialism of Prince Edward Island: a province of Canada.
- Viết tắt của Port Elizabeth: một thành phố ở Nam Phi.danh từ riêngkhông đếm được (uncountable)Initialism of Port Elizabeth: a city in South Africa.
- Viết tắt của Portable Edition (thường dùng cho phiên bản phần mềm).danh từ riêngkhông đếm được (uncountable)Initialism of Portable Edition (usually used for a software version).
- Viết tắt của kỹ sư chuyên nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of professional engineer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PEDạng gốc (base form)
- PEsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pe.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Peter |
| r*pedanh từ, động từ | danh từ, động từ | Cách viết che bớt của rape |
| PE ratiodanh từ | danh từ | Viết tắt của price-earnings ratio |
| Pe Elldanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Lewis, Washington, Hoa Kỳ |
| pe kit | Đồ thể dục | |
| pe lesson | Tiết học thể dục | |
| pe teacher | Giáo viên thể dục | |
| Pe̍h-ōe-jī | Phiên âm Bạch thoại, Bạch thoại tự |
13 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Danh từ (noun) 9
Viết tắt của Môi trường Tiền cài đặt
- không đếm được (uncountable)Initialism of Preinstallation Environment.
Họ từ (word family)
cùng gốc PENgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .
- .
- .