Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Dạng rút gọn của megabytedanh từClipping of megabyte
- Dạng rút gọn của megahertzdanh từClipping of megahertz
- Dạng rút gọn của megajouledanh từClipping of megajoule
- Xâu kim, xỏ hángđộng từngoại động từ (transitive)To nutmeg an opponent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Roaring Megdanh từ | danh từ | Khẩu pháo lớn; cụ thể là khẩu pháo lớn thứ 15 tại Lâu đài Edinburgh (thường được gọi là 'Mons Meg'), hay khẩu pháo dùng để bảo vệ Londonderry trong cuộc vây hãm năm 1688-9 |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Cú xâu kim
- Cú xâu kim, cú xỏ hánga nutmeg
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , ?Chào Meg, dạo này cô thế nào?
- .Meg cao bằng Ken.
- .Meg có một gương mặt đáng yêu.