Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PE ratio
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của price-earnings ratio
danh từ
Abbreviation of price-earnings ratio.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
PE ratio
Dạng gốc
(base form)
PE ratio
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của price-earnings ratio
1
Viết tắt của price-earnings ratio
1
Viết tắt của price-earnings ratio