Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fitness
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfidnes/
Nghĩa chính
1
Thể dục (tu luyện một vóc dáng hấp dẫn và khỏe mạnh)
danh từ
fitness (cultivation of an attractive and healthy physique)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fitness
Sự phù hợp, tính thích hợp
AI
1
Thể dục (tu luyện một vóc dáng hấp dẫn và khỏe mạnh)
1
Thể dục (tu luyện một vóc dáng hấp dẫn và khỏe mạnh)
1
Thể dục (tu luyện một vóc dáng hấp dẫn và khỏe mạnh)