r*pe
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cách viết che bớt của rapedanh từCensored spelling of rape
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Cách viết che bớt của rape
- Censored spelling of rape