gimnástico
C2tính từ (adjective)
/ximˈnastiko/
Nghĩa chính
- Thể dụctính từgymnastic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gimnásticoDạng gốc (base form)
- gimnásticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- gimnásticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- gimnásticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh