Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gimnasta
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ximˈnasta/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vận động viên thể dục
danh từ
gymnast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gimnasta
Dạng gốc
(base form)
gimnasta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gymnast
Vận động viên thể dục; huấn luyện viên thể dục; chuyên viên thể dục
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gimnasia
gimnasio
AI
1
Vận động viên thể dục
1
Vận động viên thể dục
1
Vận động viên thể dục