Dịch

gymnast

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vận động viên thể dục; huấn luyện viên thể dục; chuyên viên thể dụcdanh từOne who performs (the sport of) gymnastics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gymnastDạng gốc (base form)
  2. gymnastsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mental gymnastdanh từMột người xuất sắc trong môn thể dục tinh thần; một người suy nghĩ sáng tạo và dễ dàng
gymnastics chalkdanh từĐồng nghĩa với hand chalk
gymnastics classLớp thể dục dụng cụ
gymnastic displayBiểu diễn thể dục
gymnastic exerciseBài tập thể dục
gymnastics routineBài biểu diễn thể dục dụng cụ
gymnastics trainingTập luyện thể dục dụng cụ
gymnastics competitionGiải đấu thể dục dụng cụ

Ví dụ

  • .Bạn nên làm vận động viên thể dục.
  • .Mary là một cựu vận động viên thể dục.
  • .Mary là một vận động viên thể dục giỏi.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổγυμναστήςgumnastḗs“trainer of athletes”

AI