Dịch

nongymnast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không phải là vận động viên thể dụcdanh từOne who is not a gymnast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nongymnastDạng gốc (base form)
  2. nongymnastsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc nongymnast

Nguồn gốc (etymology)

AI