Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nongymnast
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không phải là vận động viên thể dục
danh từ
One who is not a gymnast.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nongymnast
Dạng gốc
(base form)
nongymnast
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nongymnast
nongymnast
ic
Không phải thể dục
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
gymnast
AI
1
Người không phải là vận động viên thể dục
1
Người không phải là vận động viên thể dục
1
Người không phải là vận động viên thể dục