gimnasio
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ximˈnasjo/nguồn
Nghĩa chính
- Phòng tập thể dục, phòng gymdanh từgym, gymnasium (a room or building equipped for indoor sports)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gimnasioDạng gốc (base form)
- gimnasiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aparato de gimnasio | Máy tập thể dục | |
| apuntarse al gimnasio | Đăng ký tập gym | |
| ir al gimnasio | Đi tập gym | |
| monitor de gimnasio | Huấn luyện viên thể hình |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ , ?Cậu đã bắt đầu đi tập gym chưa, Mario?
- .Có nhiều máy móc mới trong phòng tập.
- .Giờ đó lúc nào tôi cũng ở phòng tập.