gimnasia
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ximˈnasja/nguồn
Nghĩa chính
- Thể dục dụng cụdanh từgymnastics
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thể dục dụng cụ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clase de gimnasia | Tiết thể dục | |
| ejercicio de gimnasia | Bài tập thể dục | |
| hacer gimnasia | Tập thể dục | |
| practicar gimnasia | Tập thể dục dụng cụ | |
| rutina de gimnasia | Bài tập thể dục | |
| gimnasia rítmica | Thể dục nhịp điệu | |
| gimnasia aeróbica | Thể dục nhịp điệu | |
| gimnasia artística | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy làm huấn luyện viên thể dục dụng cụ.
- .Cô ấy giỏi thể dục dụng cụ.
- ¡ !Đã đến giờ tập thể dục dụng cụ!