Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gimnástica
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ximˈnastika/
Nghĩa chính
1
Thể dục dụng cụ
danh từ
gymnastics
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Thể dục dụng cụ
gimnasia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gymnastics
Thể dục; sự rèn luyện
AI
1
Thể dục dụng cụ
1
Thể dục dụng cụ
1
Thể dục dụng cụ