Dịch

gimnástica

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ximˈnastika/

Nghĩa chính

  1. Thể dục dụng cụdanh từgymnastics

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thể dục dụng cụ

Ngôn ngữ khác

AI