Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

eg

B2trạng từ (adverb)

Dạng gốc:eChữ e, chữ cái e

Nghĩa chính

  1. Thí dụtrạng từkhông so sánh (not comparable)Alternative form of e.g.

Cụm từ (phrase)

Eg.danh từ riêngViết tắt của Egyptian

AI