Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Của ngọc trai hoặc đá quý khác: có độ bóng vượt trội.tính từOf a pearl or other precious stone: having a superior lustre.
- Liên quan đến phần phía đông của bầu trời; xảy ra trước bình minh.tính từPertaining to the eastern part of the sky; happening before sunrise.
- Chỉ định các loại thuốc lá thơm khác nhau được trồng ở Thổ Nhĩ Kỳ và vùng Balkan.tính từDesignating various types of aromatic tobacco grown in Turkey and the Balkans.
- Loại đá quý, đặc biệt là ngọc trai định hướngdanh từA precious stone, especially an orient pearl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OrientalDạng gốc (base form)
- OrientalsSố nhiều (plural)
- more OrientalSo sánh hơn (comparative)
- most OrientalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oriental rugdanh từ | danh từ | Tấm thảm phương Đông |
| oriental soredanh từ | danh từ | Bệnh leishmania ở da |
| oriental bluedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Prussian blue |
| Oriental Asiantính từ | tính từ | Đồng nghĩa với East Asian |
| oriental melondanh từ | danh từ | Các nhóm giống dưa Cucumis được sản xuất ở Đông Á |
| Oriental realmdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Indomalayan realm |
| oriental planedanh từ | danh từ | Platanus Orientalis, một loại cây rụng lá được biết đến với tuổi thọ và tán rộng |
| Oriental poppydanh từ | danh từ | Loài thực vật có hoa lâu năm (Papaver Orientale), có nguồn gốc từ vùng Kavkaz, đông bắc Thổ Nhĩ Kỳ và miền bắc Iran |
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 3
Xảy ra ở phía đông của một địa điểm hoặc địa điểm nhất định.
- Happening in the eastern part of a given place or location.
Họ từ (word family)
cùng gốc Oriental- orientalismXu hướng thể hiện các chủ đề phương Đông, mang những đặc điểm văn phong nguyên gốc của phương Đông, đặc biệt là ở châu Âu thế kỷ 19danh từ
- orientalistCủa phương Tây, tiếp nhận những khía cạnh của phương Đông; liên quan đến xu hướng biểu đạt của chủ nghĩa phương Đôngtính từ, danh từ
- orientallyTheo phong cách phương Đôngtrạng từ
- orientalityPhẩm chất của phương Đôngdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạioriental
- từ tiếng Anglo-Normanoriental
- từ tiếng Pháp trung đạioriental
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . . “. , .” “ ,” . “ .”
- Eliza's .
- .