Dịch

oriental plane

danh từ (noun)
UK/ɒɹiˈɛntəl ˈpleɪn/US/ˌɔɹiˈɛntəl ˈpleɪn/

Nghĩa chính

  1. Platanus Orientalis, một loại cây rụng lá được biết đến với tuổi thọ và tán rộngdanh từPlatanus orientalis, a deciduous tree known for its longevity and spreading crown.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oriental planeDạng gốc (base form)
  2. oriental planesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oriental plane treedanh từMột chiếc sứ; một loại cây thuộc loài Platanus Orientalis, có nguồn gốc từ Kashmir, qua Trung Đông đến châu Âu lân cận, hiện đã được nhập tịch ở phần lớn châu Âu

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI