Nghĩa chính
- Platanus Orientalis, một loại cây rụng lá được biết đến với tuổi thọ và tán rộngdanh từPlatanus orientalis, a deciduous tree known for its longevity and spreading crown.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oriental planeDạng gốc (base form)
- oriental planesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oriental plane treedanh từ | danh từ | Một chiếc sứ; một loại cây thuộc loài Platanus Orientalis, có nguồn gốc từ Kashmir, qua Trung Đông đến châu Âu lân cận, hiện đã được nhập tịch ở phần lớn châu Âu |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa