Dịch

chinar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây máy bay phương Đông (Platanus Orientalis)danh từAn oriental plane tree (Platanus orientalis).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chinarDạng gốc (base form)
  2. chinarsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiचिनारcinār
  2. mượn từ tiếng Urduچِنَارcinār
  3. từ tiếng Ba Tư cổ điểnچِنَارčinār“Platanus”

AI