chinar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây máy bay phương Đông (Platanus Orientalis)danh từAn oriental plane tree (Platanus orientalis).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chinarDạng gốc (base form)
- chinarsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiचिनारcinār
- mượn từ tiếng Urduچِنَارcinār
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnچِنَارčinār“Platanus”