Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orientational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến định hướng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to orientation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
orientational
orientational
ly
Về định hướng
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
orientation
+
-al
AI
1
Liên quan đến định hướng
1
Liên quan đến định hướng
1
Liên quan đến định hướng