Dịch

O

ký hiệu (symbol)danh từ (noun)số từ (numeral)trợ từ (particle)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Chữ cái thứ mười lăm trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là o và được viết bằng chữ Latinhký hiệuThe fifteenth letter of the English alphabet, called o and written in the Latin script.
  2. Vật hình chữ O, vòng tròndanh từSomething shaped like the letter O.
  3. Ký hiệu chữ số thứ mười lăm của bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là o và được viết bằng chữ Latinhsố từThe fifteenth numeral symbol of the English alphabet, called o and written in the Latin script.
  4. Hỡi, ơitrợ từThe vocative particle, used for direct address.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ODạng gốc (base form)
  2. OsSố nhiều (plural)
  3. O's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. OesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

i/otính từ, giới từVào/ra, đầu vào/đầu ra (mô tả luồng dữ liệu)
o'giới từDạng rút gọn của of: thường đứng trước phụ âm
s/odanh từ, đại từViết tắt của someone
S&Odanh từViết tắt của strategy and operations
long odanh từNguyên âm /əʊ/, như trong các từ "cone" và "note". (Sự hiện diện của một nguyên âm dài thường được biểu thị bằng âm e câm theo sau nó, như trong các ví dụ ở đây, hoặc bởi thực tế là phụ âm tiếp theo là đơn chứ không phải gấp đôi, chẳng hạn như trong coning so với conning)
o-danh từ, tiền tốNhóm máu không có kháng nguyên. Nó thiếu các yếu tố A, B và Rh trên tế bào máu. Nó là nguồn hiến máu phổ biến và có thể cho máu bất kỳ nhóm máu nào, nhưng chỉ có thể nhận máu O-
-ohậu tốTrợ từ xưng hô hoặc cảm thán được thêm vào tiếng kêu trên đường phố, tiếng gọi hàng hải hoặc tên để tạo ra một trận mưa đá hoặc tiếng hét
O.danh từ riêngViết tắt của Ohio

12 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Tính từ (adjective) 3
Danh từ riêng (proper noun) 2
Nhóm máu O
  1. không đếm được (uncountable)A blood type that lacks A or B antigens and may only receive transfusions of similar type O blood, but may donate to all (neglecting Rh factor). Synonym: universal donor.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

trợ từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiO
  2. từ tiếng Anh cổo
  3. từ tiếng Latinho
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại鄂È
tính từ
  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến烏o͘“black”
  2. mượn từ Teochew烏ou¹“black”

Ví dụ

  • " , ? ? !" ( .)
  • “ , . , .”
  • kopi-o tarik. . !

AI