nox
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đêm, ban đêmdanh từThe period of darkness in each twenty-four hours; a night.
- Dinitơ oxit, khí cườidanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of nitrous oxide (“N₂O”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- noxDạng gốc (base form)
- noces (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- noctes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- noxesSố nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Millilux
- millilux (unit of illuminance)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa