Dịch

nox

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đêm, ban đêmdanh từThe period of darkness in each twenty-four hours; a night.
  2. Dinitơ oxit, khí cườidanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of nitrous oxide (“N₂O”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. noxDạng gốc (base form)
  2. noces (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. noctes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. noxesSố nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Millilux
  1. millilux (unit of illuminance)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Latinhnox

Cùng gốc (doublet)night

danh từ

N“nitrogen”ox“oxide”

AI