Nghĩa chính
- Nguyên âm /əʊ/, như trong các từ "cone" và "note". (Sự hiện diện của một nguyên âm dài thường được biểu thị bằng âm e câm theo sau nó, như trong các ví dụ ở đây, hoặc bởi thực tế là phụ âm tiếp theo là đơn chứ không phải gấp đôi, chẳng hạn như trong coning so với conning)danh từThe vowel sound /əʊ/, as in the words "cone" and "note". (The presence of a long vowel is often signaled in spelling by a silent e that follows it, as in the examples here, or by the fact that a subsequent consonant is single rather than doubled, as for example in coning versus conning).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- long oDạng gốc (base form)
- long o's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| long ondanh từ | danh từ | Một vị trí che chắn ở phía chân, vuông góc khoảng 70° về phía trước, được thiết kế để ngăn các cú chạy từ các cú truyền động hoặc để bắt các cú truyền động có góc loft |
| long oodanh từ | danh từ | Nguyên âm /uː/, trong từ "tâm trạng" tương phản với "tốt" |
| long offđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Tránh, để sa thải, để đá vào bãi cỏ dài |
| long oddsdanh từ | danh từ | Cơ hội kém; điều không thể xảy ra |
| long ordeal | Thử thách kéo dài | |
| long overdue | Đáng lẽ có từ lâu |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , ?