Dịch

O.

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Ohiodanh từ riêngAbbreviation of Ohio.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

O. S.danh từViết tắt của old style
c. o. g.danh từViết tắt của center of gravity
B. I. O. T.danh từ riêngViết tắt của British Indian Ocean Territory: đôi khi được sử dụng làm chữ in đè trên tem
s.o.danh từ, đại từViết tắt của significant other
M.O.danh từViết tắt của modus operandi
G.O.danh từ riêngViết tắt của General Order
N.O.danh từ riêngViết tắt của New Orleans
D.O.danh từViết tắt của Doctor of Osteopathic Medicine

AI