Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
M.O.
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của modus operandi
danh từ
Initialism of modus operandi.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
M.O.
M.O.
U.
Viết tắt của memorandum of understanding
danh từ
Từ liên quan
(related word)
MO
AI
1
Viết tắt của modus operandi
1
Viết tắt của modus operandi
1
Viết tắt của modus operandi