Nghĩa chính
- Con sông ở Surrey, Anh, là nhánh của sông Thames.danh từ riêngA river in Surrey, England, tributary to the Thames.
- Con sông ở Devon, Anh, là nhánh của sông Taw.danh từ riêngA river in Devon, England, tributary to the Taw.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| whack-a-moledanh từ | danh từ | Tình huống mà các vấn đề hoặc nhiệm vụ liên tục xuất hiện trở lại |
| blind as a moletính từ | tính từ | Mù tịt |
| mole-ratdanh từ | danh từ | Các họ Bathyergidae của loài gặm nhấm đào hang |
| rat-moledanh từ | danh từ | Chuột chũi |
| mole rundanh từ | danh từ | Một đường gờ uốn khúc trên màng mái không liên quan đến lớp cách nhiệt hoặc các mối nối sàn |
| rat moledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mole-rat |
| mole crabdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sand crab |
| mole beandanh từ | danh từ | Hạt thầu dầu (Ricinus communis) |
Họ từ (word family)
cùng gốc MoleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhmola“mill”