topo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtopo/nguồn
Nghĩa chính
- Nốt ruồi (con vật)danh từmole (the animal)
- Nốt ruồi (gián điệp)danh từmole (spy)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rata topodanh từ | danh từ | Chuột chũi |
| topo ciegodanh từ | danh từ | Nốt ruồi mù (Talpa caeca) |
| grillo topodanh từ | danh từ | Dế trũi, dế nhũi, dế dũi |
| topo doradodanh từ | danh từ | Nốt ruồi vàng |
Họ từ (word family)
cùng gốc topoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh