Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
topo ciego
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nốt ruồi mù (Talpa caeca)
danh từ
blind mole (Talpa caeca)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
topo ciego
Dạng gốc
(base form)
topo
s ciegos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nốt ruồi mù (Talpa caeca)
1
Nốt ruồi mù (Talpa caeca)
1
Nốt ruồi mù (Talpa caeca)