Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mole crab
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
əʊ
l
ˈ
k
ɹ
æ
b
/
US
/ˈ
m
o
l
ˈ
k
ɹ
æ
b
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sand crab
danh từ
Synonym of sand crab (“crab of the Hippoidea superfamily”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mole crab
Dạng gốc
(base form)
mole crab
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sand crab
AI
1
Đồng nghĩa với sand crab
1
Đồng nghĩa với sand crab
1
Đồng nghĩa với sand crab