Nghĩa chính
- Mù tịttính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of blind as a bat.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as blind as a molecụm từ | cụm từ | Mù tịt |
Ví dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as blind as a molecụm từ | cụm từ | Mù tịt |