Nghĩa chính
- Mù tịttính từkhông so sánh (not comparable)Nearly totally blind; having a very poor sense of vision.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as blind as a batcụm từ | cụm từ | Mù tịt |
Ví dụ
- , .Không có kính thì anh ấy sẽ không nhìn thấy gì hết.
- " ? . - blind's . blind's . ' . blind's ?" " ," .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha