Nghĩa chính
- Tình huống mà các vấn đề hoặc nhiệm vụ liên tục xuất hiện trở lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A situation where problems or tasks keep reappearing repeatedly.
- Chiến lược giải quyết các vấn đề tái diễn, không thể đoán trước một cách từng phần, tạm thời tại thời điểm chúng mới xuất hiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A strategy of addressing recurrent, unpredictable problems in a piecemeal, temporary way at their point of emergence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whack-a-moleDạng gốc (base form)
- whack-a-molesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; , , , government’s .
- , , “” .
- . . . , , . . , .