Loose
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Loosedanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LooseDạng gốc (base form)
- LoosesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)let looseGiải phóng; thoát khỏi sự kiềm chếcut looseQuẩy hết mìnhloose endsCác hạng mục còn sót lại chưa được giải quyết hoặc tham dựscrew looseTrạng thái điên rồ hoặc lập dịon the looseĐang trốn thoátloose tongueHành động hoặc thói quen nói hoặc thảo luận quá nhiều về những chủ đề riêng tư hoặc bí mật
Ví dụ
- " , , , / , , / , , / . / , / , ; / , Sibyl's ."
Họ từ (word family)
cùng gốc LooseNgôn ngữ khác
Tiếng Trung