Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trạng thái điên rồ hoặc lập dịdanh từA state of insanity or eccentricity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- screw looseDạng gốc (base form)
- screws looseSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have a screw looseđộng từ | động từ | Lẩm cẩm, có vấn đề thần kinh |
| there is a screw loosecụm từ | cụm từ | Có cái gì không ổn |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Trạng thái thù địch hoặc bất đồng
- A state of enmity or disagreement.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- !
- , , , .
- !