Dịch

screw loose

danh từ (noun)
US/ˈskɹu ˈlus/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trạng thái điên rồ hoặc lập dịdanh từA state of insanity or eccentricity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. screw looseDạng gốc (base form)
  2. screws looseSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

have a screw looseđộng từLẩm cẩm, có vấn đề thần kinh
there is a screw loosecụm từCó cái gì không ổn

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Trạng thái thù địch hoặc bất đồng
  1. A state of enmity or disagreement.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • !
  • , , , .
  • !

AI