Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
there is a screw loose
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
ð
ɛɹ
ɪ
z
ə
ˈ
s
k
ɹ
u
ˈ
l
u
s
/
Nghĩa chính
1
Có cái gì không ổn
cụm từ
AI
1
Có cái gì không ổn
1
Có cái gì không ổn
1
Có cái gì không ổn