Loop
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
- Hệ thống đường hầm xe lửa Melbournedanh từ riêngThe City Loop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- LoopDạng gốc (base form)
- LoopsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- LoopinBao gồm trong thông tin liên lạc về một cái gì đó; giữ thông tin về một cái gì đó
- LoopupTạo thành một vòng lặp bằng cách nâng lên (thứ gì đó đang treo xuống hoặc đi xuống)
- LoopoffLại hoặc khởi hành
Cụm từ khác (phrase)time loopVí dụ giả định hoặc hư cấu về các nhân vật sống liên tục trong một khoảng thời gian nhất định cho đến khi vòng lặp có thể bị phá vỡin the loopNắm rõ thông tinout of the loopKhông nắm được thông tinon loopỞ chế độ vòng lặp: đặt thành lặp lại, nghĩa là lặp lạibelt loopĐường cao tốc chạy vòng quanh chu vi của một thành phố lớnclosed loopĐường đi có điểm đầu bằng điểm cuối của nó
Ví dụ
- ?
Họ từ (word family)
cùng gốc LoopNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha