ojal
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈxal/
Nghĩa chính
- Lỗ khuy, lỗ gắndanh từbuttonhole, eyelet
- Vòng lặpdanh từloop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ojalDạng gốc (base form)
- ojalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ojalá que | Ước gì, mong rằng | |
| ojalá fueran | Giá như là | |
| ojalá hubiera | Giá mà có |