Dịch

ojal

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈxal/

Nghĩa chính

  1. Lỗ khuy, lỗ gắndanh từbuttonhole, eyelet
  2. Vòng lặpdanh từloop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ojalDạng gốc (base form)
  2. ojalesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ojalá queƯớc gì, mong rằng
ojalá fueranGiá như là
ojalá hubieraGiá mà có

AI