bucle
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbukle/
Nghĩa chính
- Lọn tóc xoăndanh từcurl of hair
- Vòng lặp (quá trình lặp lại)danh từloop (repeating process)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bucleDạng gốc (base form)
- buclesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en bucletrạng từ | trạng từ | Trong/trên một vòng lặp, lặp đi lặp lại (lặp đi lặp lại không ngừng) |
| bucle fordanh từ | danh từ | Vòng lặp for |
| reproducir en bucle | Phát lặp lại |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh