Dịch

bucle

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbukle/

Nghĩa chính

  1. Lọn tóc xoăndanh từcurl of hair
  2. Vòng lặp (quá trình lặp lại)danh từloop (repeating process)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bucleDạng gốc (base form)
  2. buclesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en bucletrạng từTrong/trên một vòng lặp, lặp đi lặp lại (lặp đi lặp lại không ngừng)
bucle fordanh từVòng lặp for
reproducir en buclePhát lặp lại

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI