Dịch

bucle for

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌbukle ˈfoɾ/

Nghĩa chính

  1. Vòng lặp fordanh từfor loop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bucle forDạng gốc (base form)
  2. bucles forSố nhiều (plural)

AI