Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bucle for
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbukle ˈfoɾ/
Nghĩa chính
1
Vòng lặp for
danh từ
for loop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bucle for
Dạng gốc
(base form)
bucle
s for
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
for loop
Một phần mã trong đó một lệnh hoặc một nhóm lệnh được thực thi với số lần cụ thể tùy thuộc vào giá trị của bộ đếm vòng lặp
AI
1
Vòng lặp for
1
Vòng lặp for
1
Vòng lặp for