Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Tyler, bang West Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Tyler County, West Virginia, United States
- Thôn thuộc giáo xứ Burrington, hạt North Somerset, Anhdanh từ riêngA hamlet in Burrington parish, North Somerset, Somerset, England (OS grid ref ST4759).
Cụm động từ (phrasal verb)
- LinkinKết nối một cách hữu ích hoặc có ý nghĩa
- LinkupKết nối, liên kết
- LinkoutLiên kết đến một trang web bên ngoài
Cụm từ khác (phrase)missing linkMắt xích còn thiếusea linkKết nối thường xuyên giữa hai (hoặc nhiều) cảng, chẳng hạn như kết nối được cung cấp bởi dịch vụ phàlink boyCậu bé được thuê mang đuốc hoặc đèn khác vào ban đêm để giúp mọi người di chuyển trên đường phốred linkSiêu liên kết màu đỏ dẫn tới một trang tiềm năng (một trang chưa được tạo) của wikilink ratLoài gặm nhấm thuộc loài Deomys ferrugineuslink barThanh móc nối
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên gọi thân mật của Lincoln
- A diminutive of the male given name Lincoln.
Ví dụ
- ?
- , . ... ... !
- ", ! ? ", ." " ? , ?" " ."