Dịch

link

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlink/

Nghĩa chính

  1. Liên kết (văn bản hoặc hình ảnh có thể được kích hoạt để mở tài liệu khác)danh từlink (text or a graphic that can be activated to open another document)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. linkDạng gốc (base form)
  2. linksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Liên kết (văn bản hoặc hình ảnh có thể được kích hoạt để mở tài liệu khác)

Ví dụ

  • hosting .

AI